khinh kỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội quân cưỡi ngựa di chuyển nhanh chóng và nhẹ nhàng: Chỉ một loại binh chủng kỵ binh được trang bị nhẹ, có khả năng cơ động cao, thường dùng để trinh sát, tập kích bất ngờ hoặc truy kích đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong chiến thuật quân sự cổ đại, khinh kỵ đóng vai trò quan trọng nhờ tốc độ và sự linh hoạt.
- Vị tướng đã phái một đội khinh kỵ đi do thám phía trước để nắm tình hình địch.
Các cách sử dụng nâng cao
"binh chủng khinh kỵ": cụm từ chỉ toàn bộ lực lượng kỵ binh nhẹ trong một đội quân.
- Binh chủng khinh kỵ của họ nổi tiếng với những cuộc tấn công chớp nhoáng.
"đội hình khinh kỵ": cách bố trí, xếp đặt đội quân kỵ binh nhẹ khi hành quân hoặc chiến đấu.
- Đội hình khinh kỵ thường giãn cách để dễ dàng cơ động và né tránh.
Biến thể và từ gần giống
- Kỵ binh (danh từ): binh chủng chiến đấu trên lưng ngựa nói chung.
- Trọng kỵ (danh từ): đội quân kỵ binh được trang bị nặng (áo giáp dày, vũ khí lớn), di chuyển chậm hơn nhưng có sức công phá mạnh. (Đây là từ tương phản với khinh kỵ).
Từ đồng nghĩa
- Kỵ binh nhẹ: Cách gọi khác, giải thích rõ đặc điểm trang bị của binh chủng này.
Thành ngữ liên quan
- "Mau như khinh kỵ": Thành ngữ ví von tốc độ nhanh chóng, sự linh hoạt.
- Anh ấy chạy đến mau như khinh kỵ.
- Đội quân cưỡi ngựa di chuyển nhanh chóng nhẹ nhàng.